Thực trạng đeo kính và một số yếu tố liên quan đến đeo kính đúng số ở học sinh tiểu học bị cận thị tại Nghệ An
Abstract
Đánh giá thực trạng đeo kính và đeo kính đúng số ở học sinh tiểu học bị cận thị, đồng thời phân tích một số yếu tố liên quan. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích trên 1.966 học sinh tiểu học đã được xác định cận thị tại tỉnh Nghệ An; mối liên quan được đánh giá bằng hồi quy logistic đơn biến. Kết quả: Trong số 1.966 học sinh cận thị, 1.051 học sinh (53,46%) đã đeo kính và 915 học sinh (46,54%) chưa đeo kính. Trong nhóm đã đeo kính, 729 học sinh (69,36%) đeo kính đúng số, trong khi 322 học sinh (30,64%) đeo kính không đúng. Có 62,9% học sinh có “nhu cầu chưa được đáp ứng về chỉnh kính” (unmet need for refractive correction), bao gồm học sinh cận thị chưa đeo kính hoặc đeo kính không đúng số ở một hoặc cả hai mắt. Khả năng đeo kính đúng không khác biệt theo giới tính (nữ so với nam: OR ≈ 1,05; p >0,05) và khu vực sinh sống (miền núi so với đồng bằng ven biển và trung du: OR ≈ 0,82; p >0,05). Ngược lại, khả năng đeo kính đúng tăng rõ rệt theo lớp học; so với học sinh lớp 1, học sinh lớp 4 có khả năng đeo kính đúng cao hơn đáng kể (OR = 4,38; KTC 95%: 2,66–7,18). Học sinh có cha hoặc mẹ bị cận thị có khả năng đeo kính đúng cao hơn so với nhóm không có tiền sử gia đình (OR = 1,84; KTC 95%: 1,35–2,50). Ngoài ra, học sinh cận nặng có khả năng đeo kính đúng cao hơn so với học sinh cận nhẹ (OR = 2,45; KTC 95%: 1,36–4,41). Kết luận cho thấy tỷ lệ học sinh cận thị chưa đeo kính và đeo kính không đúng số còn cao, cho thấy nhu cầu chỉnh tật khúc xạ chưa được đáp ứng vẫn phổ biến. Cần tăng cường theo dõi và tư vấn đeo kính đúng số trong các chương trình chăm sóc mắt học đường, đặc biệt ở học sinh lớp nhỏ và khu vực khó khăn.