Liên kết website
Thống kê truy cập
Đang trực tuyến : 1340
Tổng truy cập : 57,998

Thông tin kết quả nhiệm vụ KH&CN

Kinh tế và chính trị thế giới năm 2025 và triển vọng năm 2026 (11/05/2026)

Từ đầu năm 2025 đến nay, nền kinh tế thế giới vận hành trong trạng thái mà Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) gọi là “ổn định mong manh”: tăng trưởng duy trì ở mức 3,2%, song còn nhiều rủi ro tiềm ẩn do lạm phát chưa hoàn toàn trở lại mục tiêu và các biến động địa chính trị ngày càng khó kiểm soát. Sau nhiều năm thắt chặt chính sách tiền tệ để kiềm chế lạm phát, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) đã bắt đầu chu kỳ giảm lãi suất từ quý III/2025, nhưng tiến trình nới lỏng này được đánh giá là “thận trọng và không đồng bộ”. Điều đó khiến cho thị trường tài chính toàn cầu biến động mạnh, tác động đến tỉ giá, dòng vốn và kỳ vọng đầu tư trên quy mô toàn cầu.

Trong khi đó, giá vàng đã tăng lên mức kỷ lục trong tháng 10/2025 – phản ánh tâm lý phòng thủ của các nhà đầu tư trước bối cảnh bất ổn chính trị và suy giảm niềm tin vào tài sản rủi ro. Sự biến động mạnh của vàng, cùng với sự bất ổn trên thị trường năng lượng, đang trở thành thước đo mới cho mức độ rủi ro toàn cầu.

 

Tổng hợp của tác giả từ ADB (2025c), IMF (2025g), UNCTAD (2025b)

Các xung đột địa chính trị tiếp tục là nhân tố chính định hình môi trường toàn cầu năm 2025. Chiến sự Nga – Ukraine chuyển sang giai đoạn tiêu hao và tập trung vào hạ tầng năng lượng, gây rối loạn thị trường dầu khí và ngũ cốc. Tại Trung Đông, các nỗ lực đạt được thỏa thuận ngừng bắn giữa Israel và Hamas liên tục gặp bế tắc, kéo theo nguy cơ lan rộng xung đột khu vực. Đồng thời, tình hình bất ổn tại Biển Đỏ khiến chi phí vận tải hàng hải và bảo hiểm gia tăng, gây gián đoạn chuỗi cung ứng hàng hóa từ châu Á sang châu Âu.

Một đặc điểm nổi bật khác là xu hướng phân mảnh kinh tế toàn cầu tiếp tục gia tăng. Các nước lớn đẩy mạnh chính sách tự cường công nghệ, kiểm soát xuất khẩu nguyên liệu chiến lược, đặc biệt là đất hiếm và chip bán dẫn. Trung Quốc siết chặt xuất khẩu vật liệu công nghệ cao, trong khi Liên minh châu Âu triển khai Đạo luật Công nghiệp Phát thải Ròng Bằng 0 (NZIA) nhằm tái công nghiệp hóa xanh. Các quốc gia BRICS mở rộng, với sự tham gia của các thành viên mới như Ai Cập, Iran, Ethiopia và UAE, cũng đang nỗ lực thúc đẩy cơ chế thanh toán độc lập và hợp tác tài chính mới, làm thay đổi cấu trúc quyền lực kinh tế truyền thống. Những yếu tố trên cho thấy năm 2025 là giai đoạn bản lề, nơi thế giới vừa tìm cách thích ứng với hậu COVID-19, vừa định hình lại trật tự kinh tế – chính trị quốc tế. Việc nghiên cứu các xu hướng và đặc điểm này giúp các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và học giới hiểu rõ hơn về các rủi ro hệ thống, đồng thời chuẩn bị các kịch bản ứng phó hiệu quả cho giai đoạn 2026 trở đi. Do vậy, Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới tiến hành triển khai đề tài “Kinh tế và chính trị thế giới năm 2025 và triển vọng năm 2026” do TS Nghiêm Tuấn Hùng làm chủ nhiệm.

Dựa trên các động lực cấu trúc chủ đạo và ma trận tương tác giữa các tác nhân lớn, có thể xây dựng một tập hợp kịch bản mang tính cấu trúc cho cục diện chính trị thế giới năm 2026. Mỗi kịch bản phản ánh sự kết hợp khác nhau giữa mức độ đối đầu chiến lược Mỹ–Trung, hiệu quả của các thể chế quốc tế, tình hình xung đột khu vực và mức độ ổn định của chuỗi cung ứng công nghệ – khoáng sản. Trong số các biến số này, đối đầu Mỹ–Trung và trạng thái của các điểm nóng khu vực đóng vai trò trục bất định lớn nhất.

Dựa vào hai trục này, có thể hình thành bốn kịch bản chính: ổn định cạnh tranh, phân mảnh sâu rộng, bất ổn xung đột, và tái hợp tác đa phương. Tuy nhiên, các kịch bản không tồn tại ở dạng rời rạc, mà phản ánh các hướng vận động có thể nối tiếp, xen cài hoặc chuyển hóa vào nhau tùy thuộc vào tốc độ biến động của cấu trúc quốc tế.

Kịch bản 1: Ổn định cạnh tranh được xem là phương án có xác suất cao nhất cho năm 2026. Trong kịch bản này, cạnh tranh Mỹ–Trung vẫn là trục chính, nhưng hai bên tránh vượt ngưỡng đối đầu trực tiếp. Các cường quốc duy trì trạng thái “điều chỉnh chiến lược” hơn là leo thang mạnh. Mỹ tiếp tục củng cố liên minh ở châu Á – Thái Bình Dương, đồng thời đẩy mạnh hiện diện tại Trung Á và Đông Á để kiểm soát khoáng sản chiến lược. Trung Quốc theo đuổi ổn định kinh tế trong nước, mở rộng ảnh hưởng thông qua hợp tác công nghệ – hạ tầng và duy trì răn đe tại các điểm nóng mà không tìm cách thay đổi hiện trạng. EU theo đuổi tự chủ chiến lược nhưng phụ thuộc vào hệ thống liên minh phương Tây, trong khi Nga cố gắng duy trì ảnh hưởng còn lại tại Á – Âu. Ấn Độ, Nhật Bản và các cường quốc tầm trung gia tăng vai trò thông qua mạng lưới hợp tác đa tầng. Trong kịch bản này, các xung đột khu vực không biến mất nhưng duy trì ở mức kiểm soát, và hệ thống quốc tế vận hành theo mô hình cạnh tranh – hợp tác đan xen.

Kịch bản 2: Phân mảnh sâu rộng hình thành khi đối đầu Mỹ–Trung tăng mạnh và các thể chế quốc tế suy giảm đáng kể hiệu quả điều tiết. Cạnh tranh công nghệ, chuỗi cung ứng và khoáng sản chiến lược trở thành các mặt trận chính, dẫn đến sự chia tách ngày càng rõ rệt của các khối kinh tế – an ninh. Mỹ thúc đẩy chuỗi cung ứng “không Trung Quốc”, đẩy nhanh tái cấu trúc liên minh công nghệ với Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia, và tăng hiện diện tại Trung Á để ngăn ảnh hưởng Nga – Trung. Ngược lại, Trung Quốc phản ứng bằng tăng tốc tự lực công nghệ và mở rộng hợp tác sâu với Trung Đông – châu Phi – Nam Á. EU đứng trước rủi ro bị chia rẽ trong cách tiếp cận với Mỹ và Trung Quốc, khiến khả năng tự chủ chiến lược bị thu hẹp. Nga tăng phụ thuộc vào Trung Quốc, trong khi các tổ chức khu vực như ASEAN gặp khó khăn trong duy trì vai trò trung tâm. Kịch bản này dẫn đến tình trạng phân mảnh sâu sắc trong quản trị toàn cầu, nơi chuẩn mực, tiêu chuẩn công nghệ và thương mại bị phân cực mạnh.

Kịch bản 3: Bất ổn xung đột xuất hiện khi một hoặc nhiều điểm nóng khu vực bùng nổ hoặc leo thang nghiêm trọng. Ukraine có thể bước vào giai đoạn giao tranh mới; xung đột Israel – các lực lượng đối kháng lan rộng sang Vùng Vịnh hoặc Đông Địa Trung Hải; hoặc căng thẳng tại eo biển Đài Loan chuyển từ răn đe sang va chạm cục bộ. Trong kịch bản này, các cường quốc bị cuốn vào điều chỉnh chiến lược nhanh chóng: Mỹ buộc phải tăng cam kết quân sự; Nga tận dụng bất ổn để củng cố vị thế; Trung Quốc đối mặt với rủi ro bị suy yếu môi trường chiến lược quanh chuỗi cung ứng; còn EU bị “quá tải khủng hoảng” cả về an ninh lẫn năng lượng. Các cường quốc tầm trung trong khu vực bị ép chọn bên hoặc phải điều chỉnh liên minh một cách khẩn cấp. Kịch bản này kéo theo biến động mạnh trong kinh tế toàn cầu, gián đoạn chuỗi cung ứng công nghệ – khoáng sản và làm suy yếu trật tự quốc tế.

Kịch bản 4: Tái hợp tác đa phương có xác suất thấp hơn nhưng vẫn cần tính tới như một nhánh rủi ro tích cực. Trong kịch bản này, căng thẳng Mỹ–Trung giảm nhiệt nhờ điều chỉnh nội bộ hoặc các thỏa thuận giới hạn cạnh tranh trong một số lĩnh vực công nghệ – thương mại. Các điểm nóng khu vực đạt được thỏa hiệp hoặc bước vào trạng thái “đóng băng ổn định”. EU và các tổ chức quốc tế lấy lại vai trò điều tiết thông qua cải cách thể chế và tăng cường hợp tác khí hậu – công nghệ – năng lượng. Các nước tầm trung mở rộng hợp tác theo chiều sâu, tạo điều kiện cho một mức độ chủ nghĩa đa phương mới, thiên về thực dụng. Chuỗi cung ứng công nghệ và khoáng sản chiến lược ổn định hơn, giảm rủi ro gián đoạn. Dù kịch bản này khó xảy ra, nó cho thấy khả năng tái định hình trật tự quốc tế theo hướng bớt đối đầu nếu các cường quốc tìm được nền tảng lợi ích chung.

Triển vọng chính trị thế giới năm 2026 được định hình bởi sự giao thoa của ba xu hướng lớn: cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, sự phân mảnh ngày càng sâu trong các cấu trúc quản trị toàn cầu, và sự gia tăng phức tạp của các thách thức xuyên biên giới. Các động lực này không diễn ra độc lập mà tác động lẫn nhau, tạo ra một môi trường địa chính trị có mức độ bất định cao, nơi nhiều khu vực có thể chuyển hóa nhanh chóng từ trạng thái ổn định tương đối sang căng thẳng hoặc khủng hoảng cục bộ.

Trục cạnh tranh Mỹ – Trung tiếp tục là điểm tựa phân tích trung tâm, bởi đây là quan hệ có khả năng chi phối định hướng chiến lược của hầu hết các chủ thể còn lại trong hệ thống. Năm 2026 nhiều khả năng chứng kiến sự tiếp tục mở rộng cạnh tranh trên ba tầng: công nghệ, chuỗi cung ứng khoáng sản chiến lược và không gian ảnh hưởng khu vực. Mỹ gia tăng hiện diện tại Đông Á, Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương và đặc biệt là Trung Á—một bước đi mang tính cấu trúc nhằm thách thức ảnh hưởng truyền thống của Nga và Trung Quốc, đồng thời bảo đảm nguồn cung nguyên liệu chiến lược cho ngành công nghệ và quốc phòng. Trung Quốc, trong khi đó, nỗ lực ổn định nền kinh tế, mở rộng mạng lưới đối tác ở Nam bán cầu và duy trì răn đe tại các điểm nóng, nhưng khả năng vượt qua áp lực cạnh tranh từ Mỹ còn hạn chế. Mức độ đối đầu trực tiếp giữa hai cường quốc nhiều khả năng không vượt ngưỡng, song sự cạnh tranh sẽ thâm nhập sâu vào các lĩnh vực thương mại, đầu tư, khoa học và quản trị công nghệ.

Trong khi cạnh tranh Mỹ–Trung tạo ra khung đối trọng chính, cục diện xung đột khu vực lại hình thành những biến số có khả năng đảo chiều các dự báo. Tình hình Ukraine, Trung Đông, Balkan, eo biển Đài Loan hay Biển Đông đều chứa đựng nguy cơ leo thang nếu các bên liên quan thay đổi tính toán chiến lược. Mỗi điểm nóng không chỉ có tác động khu vực mà còn làm thay đổi tương quan lớn giữa các cường quốc. Một đợt leo thang tại Trung Đông có thể làm suy yếu chiến lược năng lượng toàn cầu; căng thẳng tại eo biển Đài Loan có thể đẩy chuỗi cung ứng công nghệ thế giới vào trạng thái gián đoạn; xung đột Ukraine kéo dài tiếp tục làm suy yếu cấu trúc an ninh châu Âu và ảnh hưởng đến quan hệ Nga – phương Tây. Vì vậy, triển vọng chính trị thế giới năm 2026 dù nghiêng về trạng thái ổn định cạnh tranh vẫn sẽ phụ thuộc nhiều vào diễn biến của các xung đột này.

Một yếu tố then chốt khác là vai trò suy giảm của các thể chế quốc tế trong việc điều tiết cạnh tranh và quản trị khủng hoảng. Liên Hợp Quốc, WTO, G20 hay các thiết chế liên minh rộng đang gặp khó khăn trong việc đạt đồng thuận, trong khi các cơ chế hợp tác thu hẹp- đặc biệt là các liên minh công nghệ, an ninh hoặc chuỗi cung ứng - lại gia tăng tầm ảnh hưởng. Điều này dẫn đến tình trạng “đa cực không cân xứng”, nơi Mỹ và Trung Quốc là hai cực chính, EU cố gắng tìm kiếm tự chủ chiến lược, Nga củng cố ảnh hưởng trong không gian hạn chế, còn các cường quốc tầm trung tăng cường linh hoạt để tối đa hóa lợi ích. ASEAN, Liên minh châu Phi hay các tổ chức khu vực khác đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đối thoại, nhưng khả năng định hình trật tự chung còn hạn chế.

Bên ngoài các mâu thuẫn địa chính trị truyền thống, các vấn đề an ninh phi truyền thống -đặc biệt là rủi ro công nghệ lưỡng dụng, an ninh mạng, biến đổi khí hậu, dịch bệnh ngày càng có sức tác động lớn. Các quốc gia lớn đều hướng tới mô hình chính sách tích hợp giữa an ninh – kinh tế – công nghệ, khiến việc quản trị những rủi ro này trở nên phân mảnh và gắn chặt vào các cạnh tranh chiến lược. Điều này làm tăng khả năng xuất hiện những “cú sốc hệ thống”, tức các sự kiện vượt ngoài dự đoán có thể tác động lên nhiều khu vực cùng lúc, làm giảm hiệu lực của các cơ chế ứng phó.

Đánh giá chung cho thấy năm 2026 sẽ không phải là thời điểm bùng nổ xung đột toàn diện, nhưng cũng không phải là giai đoạn nới lỏng căng thẳng. Thế giới bước vào một trạng thái “ổn định cạnh tranh”, nơi các cường quốc giữ mức răn đe cao, các liên minh mở rộng nhưng theo hướng thu hẹp phạm vi chuyên biệt, và các thể chế quốc tế tiếp tục suy giảm vai trò điều tiết. Rủi ro phân mảnh hệ thống, gián đoạn chuỗi cung ứng công nghệ – khoáng sản và bất ổn khu vực vẫn ở mức cao. Các điểm nóng khu vực, nếu không được kiểm soát, có khả năng đẩy hệ thống vào các nhánh rủi ro bất lợi. Nhìn chung, triển vọng chính trị thế giới năm 2026 mang tính chất của một chu kỳ quá độ, trong đó trật tự quốc tế chưa hình thành cấu trúc mới nhưng đã thoát khỏi những khuôn khổ cũ, đòi hỏi các quốc gia phải thích ứng linh hoạt hơn để duy trì lợi ích chiến lược

Có thể tìm đọc toàn văn Báo cáo kết quả nghiên cứu dự án tại Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông Hải Phòng./.