Liên kết website
Thống kê truy cập
Đang trực tuyến : 1374
Tổng truy cập : 57,998

Thông tin kết quả nhiệm vụ KH&CN

Nghiên cứu xây dựng bộ chỉ số đánh giá kết quả thực hiện an toàn lao động trên công trường xây dựng (27/04/2026)

Ngành công nghiệp xây dựng của Việt Nam đang chứng kiến những sự phát triển vượt bậc, các công trình xây dựng ngày càng quy mô và phức tạp hơn; tuy nhiên song song với đó là những nguy cơ mất an toàn lao động (ATLĐ) càng lớn.

Để công tác quản lý, giám sát ATLĐ trên công trường được hiệu quả, hiệu suất; từ đó giúp cải thiện tình hình và đảm bảo ATLĐ, thì việc đánh giá, lượng hóa kết quả thực hiện ATLĐ của các bên tham gia dự án là hết sức quan trọng. Đo lường chính là một trong bốn phần chính yếu của hệ thống quản lý kế hoạch, thực hiện, kiểm tra và hành động để đảm bảo an toàn xây dựng. Việc đo lường kết quả thực hiện ATLĐ sẽ giúp các bên liên quan của dự án biết được có hay không các rủi ro mất an toàn lao động trên công trường xây dựng được kiểm soát thích đáng; giúp nhận diện được các vấn đề, tồn tại, các dấu hiệu có tính chất cảnh báo sớm về rủi ro mất an toàn; từ đó kịp thời lên kế hoạch và triển khai hành động sửa đổi, hoàn thiện, ứng phó một cách chủ động, kịp thời, hiệu quả và phù hợp với tình hình thực tế. Đo lường kết quả thực hiện ATLĐ cũng sẽ giúp chủ đầu tư có cơ sở để yêu cầu điều chỉnh và giám sát việc sửa đổi, hoàn thiện công tác ATLĐ của các nhà thầu một cách kịp thời, phù hợp. Đặc biệt, từ góc độ quản lý nhà nước, đánh giá kết quả thực hiện ATLĐ trên công trường sẽ là một chỉ số quan trọng hỗ trợ công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát của Nhà nước; sẽ cung cấp dữ liệu đầu vào cógiá trị để triển khai các chương trình chính sách thúc đẩy văn hóa ATLĐ trong toàn ngành xây dựng. Hiện nay mỗi đơn vị nhà thầu và chủ đầu tư đang tự phát triển và áp dụng danh mục tiêu chí đánh giá và chỉ số đo lường khác nhau; việc thiếu tính chuẩn hóa này sẽ dẫn đến kết quả đo lường trở nên ít giá trị từ góc độ quản lý nhà nước.

Mục tiêu của việc đo lường kết quả thực hiện ATLĐ là (1) kiểm tra tình trạng ATLĐ hiện tại, (2) đánh giá hiệu quả và hiệu suất vận hành, xác định điểm mạnh, điểm yếu, các thiếu sót của hệ thống quản lý ATLĐ hiện tại, (3) nhận diện được các yếu tố nguyên nhân cho bất kỳ kết quả thành công hay thất bại nào về việc đảm bảo ATLĐ, và (4) dự báo sớm các rủi ro mất ATLĐ trên công trường. Đo đó, Viện Công nghệ kỹ thuật xây dựng đã tiến hành triển khai đề tài “Nghiên cứu xây dựng bộ chỉ số đánh giá kết  quả thực hiện an toàn lao động trên công trường xây dựng” do PGS.TS Trần Quang Dũng làm chủ nhiệm.

Ban chủ nhiệm đã  khảo sát và chỉ ra thực trạng hoạt động đo lường, giám sát, đánh giá kết quả thực hiện ATLĐ trên công trường xây dựng hiện nay, đặc biệt là sự thiếu hụt các công cụ đo lường chủ động tại Việt Nam đó là:

Thứ nhất, có sự thống trị của văn hóa quản lý "bị động" và tập trung vào các chỉ số hậu kiểm (Lagging Indicators). Dữ liệu từ cả ba nhóm đối tượng (Chủ đầu tư/Ban QLDA, Nhà thầu, và Cơ quan QLNN) đều cho thấy một sự phụ thuộc lớn vào các chỉ số đo lường kết quả sau khi sự cố đã xảy ra, chẳng hạn như tỷ lệ tai nạn (TRIR), tỷ lệ mất giờ công (LTC), hay số vụ tai nạn nghiêm trọng. Mặc dù các chỉ số này cần thiết để thống kê và báo cáo, chúng không có khả năng dự báo và ngăn ngừa rủi ro. Cách tiếp cận này về bản chất là "chữa cháy" thay vì "phòng cháy", chỉ phản ánh thất bại trong công tác an toàn chứ không đo lường được những nỗ lực thành công trong việc phòng ngừa.

 

Thống kê mẫu theo nhóm các bên liên quan.

Thứ hai, việc áp dụng các chỉ số chủ động (Leading Indicators) còn rất hạn chế, thiếu tính hệ thống và chưa được chuẩn hóa. Mặc dù các chỉ số như tần suất họp an toàn, số giờ huấn luyện, hay tần suất kiểm tra của lãnh đạo đã được ghi nhận, chúng thường được xem là các hoạt động mang tính thủ tục hơn là công cụ đo lường hiệu suất thực sự. Chưa có một bộ khung rõ ràng để lượng hóa, theo dõi và liên kết các chỉ số chủ động này với kết quả an toàn thực tế. Ví dụ, việc "có" thực hiện họp an toàn đầu giờ được ghi nhận, nhưng chất lượng, nội dung và hiệu quả của các cuộc họp này lại chưa được đánh giá. Đây là một khoảng trống lớn, bởi lẽ các chỉ số chủ động mới chính là thước đo "sức khỏe" của hệ thống quản lý an toàn và là chìa khóa để cải tiến liên tục.

Thứ ba, tồn tại một khoảng cách đáng kể giữa "tuân thủ quy định" và "hiệu quả thực chất", đặc biệt trong hoạt động của Cơ quan QLNN. Hoạt động thanh tra, kiểm tra của các cơ quan chức năng chủ yếu tập trung vào tính đầy đủ và hợp lệ của hồ sơ pháp lý, chẳng hạn như thẩm định Kế hoạch tổng hợp về ATLĐ, kiểm tra chứng chỉ, giấy kiểm định thiết bị. Cách tiếp cận này dễ dẫn đến "bệnh hình thức", nơi các nhà thầu chuẩn bị đầy đủ hồ sơ để đối phó, trong khi việc thực thi các biện pháp an toàn tại hiện trường lại không tương xứng. Các công cụ kiểm tra như checklist tuy phổ biến nhưng thường chỉ dừng lại ở mức độ "có/không" mà thiếu các tiêu chí đánh giá sâu hơn về mức độ hiệu quả của các biện pháp kiểm soát rủi ro.

Cuối cùng, thiếu một ngôn ngữ chung và một bộ tiêu chí đánh giá thống nhất giữa các bên liên quan. Chủ đầu tư, nhà thầu và cơ quan quản lý nhà nước dường như đang đánh giá công tác ATLĐ từ những góc nhìn riêng biệt, với những ưu tiên khác nhau, dẫn đến sự thiếu đồng bộ. Trong khi nhà thầu tập trung vào các quy trình nội bộ, công tác huấn luyện và biện pháp kỹ thuật; chủ đầu tư quan tâm đến việc quản lý nhà thầu thi công thông quan hoạt động kiểm tra, tuần tra công trường và họp giao ban thì cơ quan QLNN lại chú trọng đến việc tuân thủ pháp luật. Sự thiếu liên kết này cản trở việc tạo ra một bức tranh toàn cảnh, khách quan về hiệu suất an toàn của dự án và làm giảm hiệu quả của các nỗ lực cải tiến chung.

Những phân tích trên khẳng định tính cấp thiết của việc xây dựng một bộ chỉ số đánh giá kết quả thực hiện ATLĐ toàn diện, cân bằng giữa yếu tố chủ động và bị động, có khả năng lượng hóa và được chuẩn hóa để áp dụng thống nhất cho các chủ thể trong ngành Xây dựng Việt Nam.

Từ đánh giá thực trạng, Ban chủ nhiệm đã xây dựng thành công Bộ chỉ số SPIs 3 cấp (9 khía cạnh, 33 tiêu chí, 93 chỉ số thành phần), có cơ sở khoa học và phù hợp thực tiễn, cụ thể như sau: Cấu trúc 9 khía cạnh

1. Cam kết của lãnh đạo;

2. Quản lý rủi ro & kế hoạch;

3. Điều kiện làm việc và môi trường;

4. Năng lực và hành vi lực lượng lao động;

5. Sự tham gia của người lao động;

6. Năng lực và quản lý chuỗi cung ứng (chuyển tiêu chí an toàn trong thiết kế sang khía cạnh 9);

7. Giám sát, đánh giá & cải tiến liên tục;

8. Học hỏi và cải tiến liên tục;

9. An toàn trong thiết kế & giai đoạn tiền-xây dựng (khía cạnh mới K9)

Các thay đổi chi tiết (so với phiên bản cũ)

1. Khía cạnh 4: năng lực và hành vi lực lượng lao động (cập nhật)

Tiêu chí 4.3 (cập nhật tên): tình trạng sức khỏe thể chất, tinh thần, điều kiện sinh hoạt và môi trường làm việc.

- Giữ nguyên các chỉ số 4.3.1 đến 4.3.4;

- Chỉ số 4.3.5: điểm đánh giá điều kiện sinh hoạt (nhà ở, vệ sinh, nước uống).

- Chỉ số 4.3.6 (mới): tỷ lệ tuân thủ quy trình làm việc dưới thời tiết khắc nghiệt.

- Tiêu chí 4.4 (mới): quản lý biến động nhân sự (lao động thời vụ).

- Chỉ số 4.4.1 (mới): tỷ lệ biến động nhân sự (turnover rate) hàng tháng.

2. Khía cạnh 6: năng lực và quản lý chuỗi cung ứng (cập nhật)

- Giữ nguyên tiêu chí 6.1 và 6.2;

- Chuyển toàn bộ chỉ số của tiêu chí 6.3 (và các chỉ số 6.3.1, 6.3.2, 6.3.3) sang khía cạnh 9.

3. Khía cạnh 9: an toàn trong thiết kế & giai đoạn tiền-xây dựng (mới)

- Mục tiêu khía cạnh: đánh giá các nỗ lực loại bỏ và giảm thiểu rủi ro mang tính từ đầu ngay từ giai đoạn thiết kế và mua sắm, trước khi thi công.

- Tiêu chí 9.1: tích hợp an toàn trong thiết kế.

o Chỉ số 9.1.1 (chuyển từ 6.3.1): tỷ lệ % các gói thiết kế chính được rà soát

về yêu cầu an toàn trong thiết kế.

o Chỉ số 9.1.2 (chuyển từ 6.3.2): số lượng rủi ro thi công được loại bỏ/giảm thiểu từ giai đoạn thiết kế.

- Tiêu chí 9.2: tích hợp an toàn trong mua sắm.

o Chỉ số 9.2.1 (chuyển từ 6.3.3): tỷ lệ % các gói thầu (mua sắm/NTP) có tích hợp tiêu chí an toàn trong hồ sơ mời thầu.

Ban chủ nhiệm đã dự thảo hướng dẫn áp dụng Bộ chỉ số đối với từng loại dự án (gồm dự án công trình dân dụng, công trình công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật, công trình giao thông), đối với từng chủ thể (gồm Chủ đầu tư, Nhà thầu chính, Nhà thầu phụ, Tư vấn giám sát, cơ quan quản lý nhà nước) và đối với từng giai đoạn phát triển văn hóa an toàn lao động trên công trường.

 

Bên cạnh đó, Ban chủ nhiệm cũng đánh giá việc áp dụng bộ chỉ số vào công trường xây dựng thực tế như sau:

Dựa trên kết quả thử nghiệm, việc áp dụng bộ chỉ số mang lại những lợi thế rõ rệt:

Tính khả thi và tối ưu hóa nguồn lực: Theo kết quả thử nghiệm, Bộ chỉ số (với 18 SPIs được chọn lọc) được đánh giá là hoàn toàn khả thi. Quy trình thu thập dữ liệu thông qua quan sát, kiểm tra hồ sơ và khảo sát nhanh có thể tích hợp trực tiếp vào công việc hàng ngày của giám sát an toàn và kỹ thuật hiện trường. Điều này giải quyết được bài toán về nhân sự và chi phí, không đòi hỏi phát sinh thêm nguồn lực quá lớn – một yếu tố quan trọng đối với các nhà thầu tại Việt Nam.

Sự chuyển dịch tư duy từ “phản ứng" sang "phòng ngừa": Thực trạng thử nghiệm cho thấy công tác đánh giá hiện nay thường tập trung vào các chỉ số muộn như số vụ tai nạn hay thương vong. Việc áp dụng bộ chỉ số mới (bao gồm các chỉ số sớm) giúp nhận diện sớm các nguy cơ (như vấn đề đào đất, PCCC, quản lý giao thông…) trước khi tai nạn xảy ra. Cải thiện văn hóa báo cáo: Kết quả thử nghiệm cho thấy dấu hiệu ban đầu của một văn hóa báo cáo tích cực. Khi có một bộ chỉ số rõ ràng, người lao động và giám sát có công cụ cụ thể để định lượng mức độ an toàn, từ đó minh bạch hóa thông tin thay vì giấu giếm sự cố.

Việc áp dụng bộ chỉ số này vào công trường xây dựng tại Việt Nam là khả thi và cần thiết, nhưng cần tiếp cận theo lộ trình. Cần hướng tới việc sử dụng các phần mềm hoặc ứng dụng di động để thu thập dữ liệu cho bộ chỉ số nhằm giảm tải khối lượng công việc giấy tờ và tăng độ chính xác. Bộ chỉ số này không chỉ là công cụ đo lường, mà còn là công cụ giáo dục để thay đổi văn hóa an toàn từ thụ động sang chủ động tại các công trường xây dựng Việt Nam.

Có thể tìm đọc toàn văn Báo cáo kết quả nghiên cứu dự án tại Trung tâm Công nghệ thông tin và Truyền thông Hải Phòng./.