Liên kết website
Thống kê truy cập
Đang trực tuyến : 611
Tổng truy cập : 57,998

Thông tin kết quả nhiệm vụ KH&CN

Nghiên cứu bảo tồn và phát triển nguồn gen các loài Trà mi (Camellia spp.) tại Vườn quốc gia Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước (19/08/2026)

Suy giảm đa dạng sinh học đang là một trong những vấn đề nhức nhối nhất của thế giới hiện đại, và Việt Nam - với vị thế là một trong những trung tâm đa dạng sinh học cao của khu vực - không nằm ngoài xu thế đáng lo ngại đó. Giữa bức tranh chung ấy, chi Trà mi (Camellia), đặc biệt là nhóm trà hoa vàng vốn nổi tiếng với giá trị dược liệu và kinh tế cao, lại đang là một trong những nhóm thực vật ở Việt Nam có nguy cơ mai một nhanh nhất trong khi những hiểu biết khoa học về chúng vẫn còn rất khiêm tốn. Chính khoảng trống ấy đã thôi thúc các nhà khoa học tại Vườn quốc gia Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước, bắt tay thực hiện đề tài "Nghiên cứu bảo tồn và phát triển nguồn gen các loài Trà mi (Camellia spp.) tại Vườn quốc gia Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước".

Việt Nam được giới khoa học đánh giá là một trong những trung tâm đa dạng của chi Camellia ở khu vực Đông Nam Á, với nhóm trà hoa vàng sở hữu nhiều hợp chất sinh học có khả năng chống oxy hóa, hỗ trợ giảm cholesterol trong máu và ức chế sự phát triển của một số loại khối u. Nhờ những giá trị dược liệu này, nhiều sản phẩm chế biến từ trà hoa vàng như trà dược liệu hay các chế phẩm chiết xuất từ hoa, lá đã xuất hiện trên thị trường với giá trị kinh tế đáng kể. Thế nhưng, việc khai thác và phát huy tiềm năng của nguồn tài nguyên quý giá này ở nước ta, đặc biệt tại tỉnh Bình Phước, vẫn còn nhiều hạn chế; các nghiên cứu về bảo tồn, nhân giống, phát triển và ứng dụng các loài Camellia còn thiếu tính hệ thống, và cho đến nay Việt Nam vẫn chưa xây dựng được vườn sưu tập hay khu bảo tồn chuyên đề nào tương xứng với sự đa dạng và giá trị của nhóm cây này.

Bên cạnh giá trị dược liệu và kinh tế, các loài Camellia còn sở hữu tiềm năng lớn trong phát triển cảnh quan đô thị và du lịch sinh thái, nhờ đặc điểm là cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi thường xanh, lá dày, hoa đẹp và lâu tàn. Trong bối cảnh nhiều đô thị hiện nay vẫn phụ thuộc vào các loài cây xanh nhập nội thiếu bản sắc sinh thái, việc nghiên cứu và phát triển các loài cây bản địa như Trà mi để tạo dựng cảnh quan đặc trưng đang trở thành một hướng đi cần thiết.

Vườn quốc gia Bù Gia Mập được đánh giá là một trong những khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao của vùng Đông Nam Bộ, ghi nhận hơn 1.100 loài thực vật bậc cao có mạch, trong đó nhiều loài quý hiếm và có giá trị bảo tồn cao. Do nằm trong vùng chuyển tiếp sinh thái giữa Tây Nguyên và đồng bằng Đông Nam Bộ, khu vực này sở hữu điều kiện tự nhiên đặc thù, thuận lợi cho nhiều loài thực vật đặc hữu và hiếm gặp phát triển, trong đó các loài thuộc chi Camellia được giới khoa học trong và ngoài nước đặc biệt quan tâm. Một số loài mới cho khoa học đã được phát hiện chính tại đây, điển hình như Camellia bugiamapensis, minh chứng rõ nét cho giá trị khoa học và bảo tồn to lớn của khu hệ thực vật nơi này.

 

Tuy vậy, các nghiên cứu về các loài Trà mi tại Vườn quốc gia Bù Gia Mập cho đến trước khi đề tài được triển khai vẫn còn rất hạn chế. Trong bối cảnh môi trường sống tự nhiên đang chịu nhiều tác động từ biến đổi khí hậu và các hoạt động phát triển kinh tế - xã hội, các loài Trà mi, đặc biệt là những loài có phạm vi phân bố hẹp hoặc số lượng cá thể ít, đang đứng trước nguy cơ suy giảm quần thể ngoài tự nhiên. Nếu không có những nghiên cứu điều tra, đánh giá đầy đủ, kịp thời cùng các biện pháp bảo tồn thích hợp, nhiều loài hoàn toàn có thể biến mất trước khi kịp được khoa học ghi nhận và bảo tồn hiệu quả. Xuất phát từ thực tiễn cấp bách đó, việc triển khai nghiên cứu bảo tồn và phát triển các loài Trà mi tại Vườn quốc gia Bù Gia Mập không chỉ có ý nghĩa bổ sung cơ sở dữ liệu khoa học về đa dạng loài, đặc điểm hình thái, sinh thái và phạm vi phân bố, mà còn kết hợp hài hòa giữa bảo tồn tại chỗ và bảo tồn chuyển chỗ, đồng thời phục vụ nghiên cứu khoa học, giáo dục môi trường, phát triển du lịch sinh thái và xây dựng ngân hàng nguồn gen phục vụ công tác chọn, tạo giống trong tương lai.

Đề tài được triển khai với hệ thống nội dung bao gồm: điều tra phân loại, nghiên cứu sinh thái phân bố, phân tích di truyền và hóa học, nghiên cứu nhân giống, cùng xây dựng các khu bảo tồn tại chỗ và chuyển chỗ.

Qua phân loại và điều tra, nhóm nghiên cứu đã xác định được tại Vườn quốc gia Bù Gia Mập có ba loài Trà mi thuộc chi Camellia, gồm Trà hòa (Camellia hoaana), Trà hoa đỏ và Trà hoa vàng Bù Gia Mập (Camellia bugiamapensis) - trong đó Trà hoa vàng Bù Gia Mập được xếp vào hạng Cực kỳ nguy cấp. Nghiên cứu đã mô tả đầy đủ đặc điểm hình thái về thân, lá, hoa, quả của cả ba loài và xây dựng được bản đồ phân bố, làm cơ sở khoa học cho việc đánh giá mật độ quần thể và lập kế hoạch bảo tồn. Kết quả điều tra cho thấy các loài này phân bố chủ yếu ở độ cao từ 220 đến 728 mét, tập trung nhiều nhất ở đai 300-600 mét, trên sườn đồi và chân sườn núi có độ ẩm cao, thảm mục phong phú. Tổng cộng, nhóm nghiên cứu đã ghi nhận 792 cá thể Trà mi trưởng thành với khả năng sinh trưởng ổn định, cùng 321 cây tái sinh tự nhiên, trong đó Trà hoa vàng Bù Gia Mập có khả năng tái sinh mạnh nhất.

Song song với điều tra sinh thái, đề tài còn triển khai nghiên cứu di truyền phân tử, giải mã thành công trình tự vùng gen ITS của loài Trà hoa đỏ với chiều dài 631 cặp base, dữ liệu này có khả năng phân biệt rõ Trà hoa đỏ với các loài Trà gần gũi khác - một đóng góp quan trọng cho công tác định danh chính xác các loài Camellia bằng công cụ sinh học phân tử. Về mặt hóa học, nghiên cứu đã phân tích định tính và định lượng các nhóm chất chính trong hoa, vỏ thân và lá của cả ba loài, xác định cả ba đều chứa hàm lượng đáng kể polyphenol và flavonoid - những hợp chất có hoạt tính sinh học quý, đặt nền móng cho việc khai thác giá trị dược liệu của nhóm cây này trong tương lai.

Triển khai nhân giống, đề tài đã thử nghiệm nhiều phương pháp khác nhau để tìm ra quy trình tối ưu. Với nhân giống hữu tính, nghiên cứu xác định xử lý hạt bằng nước ấm 70 độ C trong 6-8 giờ là biện pháp hiệu quả nhất, giúp hạt nảy mầm sau 11-13 ngày và đạt tỷ lệ nảy mầm cao, dao động từ gần 67% đến hơn 77% tùy loài sau 35 ngày gieo. Với nhân giống vô tính bằng chiết cành và giâm hom, việc xử lý chất điều hòa sinh trưởng IBA ở nồng độ 1.000 ppm cho hiệu quả ra rễ vượt trội, có loài đạt tỷ lệ ra rễ lên tới trên 95%, cao hơn hẳn so với chỉ sử dụng giá thể đất tại chỗ thông thường. Bên cạnh đó, nhóm nghiên cứu cũng theo dõi và kiểm soát hiệu quả tình hình sâu bệnh hại tại vườn ươm và khu thí nghiệm, chủ yếu là rệp sáp, bọ trĩ, đốm nâu và thán thư, không để ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ sống và sinh trưởng của cây con.

Trên cơ sở các kết quả nghiên cứu về sinh thái và nhân giống, đề tài đã xây dựng hai loại hình bảo tồn song song. Khu bảo tồn chuyển chỗ được thiết lập với diện tích 1 héc-ta, trồng 1.000 cây gồm cả ba loài Trà mi, đạt tỷ lệ sống trung bình 87,5%. Khu bảo tồn tại chỗ cũng được xây dựng với tổng diện tích 1 héc-ta ngay trong các lâm phần tự nhiên nơi từng loài phân bố, gồm các ô bảo tồn riêng cho Trà hoa đỏ, Trà hoa vàng Bù Gia Mập và Trà hòa, với độ tàn che phù hợp để duy trì điều kiện sinh thái tự nhiên cho cây sinh trưởng bền vững. Từ toàn bộ hệ thống dữ liệu và mô hình thực tiễn này, đề tài đã đề xuất một số giải pháp bảo tồn và phát triển cụ thể nhằm duy trì nguồn gen quý và nâng cao hiệu quả sinh trưởng của các loài Trà mi trong dài hạn.

Qua quá trình nghiên cứu, đề tài đã đạt được nhiều kết quả có giá trị khoa học và thực tiễn quan trọng: xác định và mô tả đầy đủ ba loài Trà mi tại Vườn quốc gia Bù Gia Mập, trong đó phát hiện một loài ở mức cực kỳ nguy cấp; xây dựng bản đồ phân bố và đánh giá tình trạng quần thể; giải mã thành công trình tự gen ITS phục vụ định danh phân tử; xác định thành phần hóa học có giá trị dược liệu; xây dựng hoàn chỉnh các quy trình nhân giống hữu tính và vô tính hiệu quả; đồng thời thiết lập được hệ thống khu bảo tồn tại chỗ và chuyển chỗ với tỷ lệ sống cao. Đây là công trình nghiên cứu tương đối toàn diện đầu tiên về nhóm Trà mi tại khu vực này, góp phần lấp đầy một khoảng trống dữ liệu khoa học đã tồn tại từ lâu.

Bên cạnh những kết quả đạt được, nhóm nghiên cứu cũng thẳng thắn nhìn nhận một số tồn tại cần tiếp tục hoàn thiện: phạm vi điều tra phân bố mới chỉ thực hiện trên một số tuyến khảo sát, chưa bao quát toàn bộ vườn quốc gia; các yếu tố sinh thái như ánh sáng, nhiệt độ, dinh dưỡng chưa được nghiên cứu hệ thống; nồng độ chất điều hòa sinh trưởng mới khảo sát đến mức 1.000 ppm nên chưa xác định được ngưỡng tối ưu tuyệt đối; và hai trong ba loài vẫn chưa giải trình tự gen thành công do mức độ đa hình cao. Trên cơ sở đó, đề tài kiến nghị mở rộng điều tra, theo dõi quần thể trên toàn bộ vườn quốc gia; tăng cường bảo tồn tại chỗ ở những khu vực có mật độ cao; tiếp tục áp dụng và mở rộng thử nghiệm các biện pháp kỹ thuật nhân giống đã chứng minh hiệu quả; đồng thời đẩy mạnh nghiên cứu sâu hơn về sinh thái, sâu bệnh hại và ứng dụng kỹ thuật cloning để giải trình tự các loài còn lại, phục vụ công bố dữ liệu gen trên hệ thống GenBank quốc tế.

Đề tài khoa học và công nghệ cấp tỉnh "Nghiên cứu bảo tồn và phát triển nguồn gen các loài Trà mi (Camellia spp.) tại Vườn quốc gia Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước" do Vườn quốc gia Bù Gia Mập chủ trì thực hiện, với chủ nhiệm đề tài là ThS. Kiều Đình Tháp. Với những phát hiện khoa học có giá trị cùng hệ thống bảo tồn thực tiễn đã được xây dựng, đề tài không chỉ góp phần gìn giữ một nguồn gen thực vật quý hiếm của Việt Nam trước nguy cơ mai một mà còn mở ra triển vọng phát triển các sản phẩm dược liệu, cảnh quan và du lịch sinh thái từ chính những loài Trà mi đặc hữu này trong tương lai.

Có thể tìm đọc toàn văn Báo cáo kết quả nghiên cứu tại Trung tâm Công nghệ thông tin và truyền thông Hải Phòng./.