Chuyên mục
| Đang trực tuyến : | 14441 |
| Tổng truy cập : | 57,998 |
Thông tin kết quả nhiệm vụ KH&CN
Nghiên cứu biên soạn bảng nguồn và sử dụng kỹ thuật số để đo lường nền kinh tế số ở Việt Nam (29/06/2026)
Năm 2024, Cục Thống kê được Bộ Tài chính giao triển khai đề tài nghiên cứu cấp Bộ “Nghiên cứu biên soạn bảng nguồn và sử dụng kỹ thuật số để đo lường nền kinh tế số ở Việt Nam”. Nghiên cứu được triển khai trong bối cảnh Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi số mạnh mẽ, với yêu cầu cấp thiết phải xây dựng hệ thống thống kê quốc gia đủ năng lực đo lường chính xác quy mô, cấu trúc và đóng góp của kinh tế số. Đề tài không chỉ đáp ứng đúng mục tiêu nghiên cứu mà còn mở ra một hướng tiếp cận mới trong công tác thống kê quốc gia, góp phần đặt nền móng cho việc biên soạn tài khoản vệ tinh kinh tế số trong tương lai. Các kết quả nghiên cứu được trình bày xuyên suốt ba chương cho thấy quá trình phát triển kinh tế số của Việt Nam vẫn còn ở giai đoạn đầu, các nguồn dữ liệu còn phân mảnh và thiếu các chỉ tiêu đặc thù, song đã xuất hiện những nền tảng quan trọng để xây dựng bảng nguồn và sử dụng kỹ thuật số (Bảng D.SUT) một cách bài bản và phù hợp với thông lệ quốc tế.
Nhóm nghiên cứu đã hệ thống hóa một cách đầy đủ nhất các khái niệm cốt lõi liên quan đến kinh tế số, phương pháp đo lường kinh tế số theo hướng dẫn mới nhất của OECD, BEA, ADB cũng như các tổ chức quốc tế. Đặc biệt, đề tài đã chỉ ra sự khác biệt cơ bản giữa bảng SUT truyền thống và bảng D.SUT – một phiên bản được mở rộng để phản ánh đặc điểm sản phẩm, giao dịch và ngành số. Phương pháp tiếp cận “từ trên xuống” và “từ dưới lên” được phân tích chi tiết, D.SUT được xem như công cụ duy nhất cho phép đo lường đồng thời ba khía cạnh chính: sản phẩm số, giao dịch số và ngành kinh tế số.
Về thực trạng nguồn dữ liệu, đề tài đã tiến hành rà soát toàn diện các nguồn thông tin hiện có, bao gồm điều tra doanh nghiệp, tổng điều tra kinh tế, điều tra IO, báo cáo tài chính doanh nghiệp, các nguồn thông tin khác có liên quan đến nền kinh tế số, một trong những nguồn thông tin cơ bản đó là bảng IO, SUT 2019 và số liệu một số chỉ tiêu vĩ mô thuộc hệ thống tài khoản quốc gia. Mặc dù các dữ liệu này chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu chi tiết của D.SUT, nhiều chỉ tiêu quan trọng như doanh thu trực tuyến, chi phí liên quan đến công nghệ số, hoạt động giao dịch điện tử… vẫn chưa được thu thập rộng rãi, nhưng môi trường dữ liệu hiện nay vẫn đủ nền tảng để triển khai thử nghiệm D.SUT. Đây là đóng góp quan trọng của đề tài, bởi việc đánh giá khả năng đáp ứng của nguồn dữ liệu là bước đầu tiên và cũng là yếu tố quyết định thành công của D.SUT trong dài hạn.

Trọng tâm của nghiên cứu nằm ở phần xây dựng thử nghiệm bảng D.SUT để đánh giá nền kinh tế số của Việt Nam năm 2019 theo các khía cạnh khác nhau. Từ bảng IOT và SUT năm 2019, kết hợp với dữ liệu điều tra và dữ liệu hành chính, nhóm nghiên cứu đã xây dựng thành công bảng D.SUT chi tiết với 239 sản phẩm và 181 ngành, đồng thời tổng hợp thành bảng rút gọn 10 sản phẩm × 7 ngành, bên cạnh đó bảng D.SUT cũng phản ánh các giao dịch đặt hàng và giao hàng kỹ thuật số trong nền kinh tế Việt Nam. Đây là bảng D.SUT đầu tiên tại Việt Nam có cấu trúc đầy đủ, mô tả được các luồng cung - cầu sản phẩm số, là nền tảng quan trọng để đánh giá vai trò và sự lan tỏa của công nghệ số trong toàn bộ nền kinh tế.
Kết quả thử nghiệm cho thấy bức tranh kinh tế số Việt Nam năm 2019 mang đặc điểm của một nền kinh tế số mới hình thành, phát triển chưa đồng đều và chưa khai thác hết tiềm năng. Về sản phẩm số, kết quả cho thấy tỷ lệ sản phẩm số chiếm 14,3% tổng sản lượng. Tuy nhiên, cơ cấu sản phẩm số vẫn nghiêng mạnh về hàng hóa ICT, chủ yếu là linh kiện điện tử, thiết bị máy tính và thiết bị truyền thông, cho thấy Việt Nam vẫn chủ yếu là điểm cuối của chuỗi giá trị toàn cầu về sản xuất phần cứng, phụ thuộc lớn vào khu vực doanh nghiệp FDI. Trong khi đó, các dịch vụ số có hàm lượng tri thức cao như lập trình, tư vấn CNTT, nội dung số, nền tảng số và các dịch vụ trung gian kỹ thuật số mới đóng góp tỷ trọng nhỏ trong tổng nguồn cung. Điều này phản ánh hạn chế trong năng lực đổi mới sáng tạo nội địa, khả năng phát triển dịch vụ số cũng như mức độ trưởng thành của các mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng.
Về giao dịch số, kết quả cho thấy góc độ này chiếm 7,5% trong tổng sản lượng, trong đó tỷ lệ đặt hàng kỹ thuật số chỉ đạt 6,4% và tỷ lệ giao hàng kỹ thuật số đạt 1,1%, mức rất thấp so với nhiều quốc gia phát triển kinh tế số. Điều này phản ánh không chỉ mức độ ứng dụng công nghệ của doanh nghiệp còn hạn chế mà còn cho thấy khả năng ghi nhận các giao dịch số trong hệ thống thống kê hiện nay chưa đầy đủ. Các ngành có tiềm năng số hóa cao như tài chính – ngân hàng, giáo dục, y tế, bất động sản, giải trí số… vẫn chủ yếu vận hành theo mô hình truyền thống và mức độ chuyển đổi số chưa được ghi nhận một cách trọn vẹn.
Phân tích theo ngành kinh tế số cho thấy sự phân bổ giá trị gia tăng trong các ngành số còn rất hạn chế (chiếm 7,3% trong GDP và 8,01% trong tổng VA). Các ngành nền tảng kỹ thuật số, ngành phụ thuộc nền tảng, ngành số dựa trên dữ liệu và quảng cáo có quy mô nhỏ, chưa đóng góp tương xứng với vai trò trên thị trường. Các ngành phi số vẫn chiếm phần lớn giá trị tăng thêm, trong khi mức độ sử dụng sản phẩm số như một đầu vào trung gian còn rất thấp, thể hiện mức độ lan tỏa công nghệ số trong nền kinh tế còn khiêm tốn.
Các kết quả nêu trên cho thấy Việt Nam đang ở giai đoạn đầu của tiến trình chuyển đổi số. Hệ thống sản phẩm số chưa phát triển cân bằng, mức độ số hóa còn thấp, năng lực cạnh tranh trong ngành dịch vụ số còn hạn chế, đặc biệt là dịch vụ giá trị gia tăng cao. Dữ liệu phục vụ đo lường còn thiếu, việc ghi nhận hoạt động số trong hệ thống thống kê còn chưa đầy đủ. Tuy nhiên, việc xây dựng bảng D.SUT thử nghiệm cho thấy hoàn toàn có thể triển khai biên soạn D.SUT đầy đủ trong thời gian tới, nếu có sự đầu tư về nguồn dữ liệu, phương pháp và tổ chức thực hiện. Đây là một đóng góp quan trọng của đề tài đối với ngành thống kê và đối với hoạch định chính sách phát triển kinh tế số của Việt Nam trong giai đoạn tới.
Bên cạnh những kết quả đạt được, quá trình tính toán thử nghiệm biên soạn bảng D.SUT cho Việt Nam cũng cho thấy một số thuận lợi và khó khăn chủ yếu như sau:
(1) Về thuận lợi, Việt Nam đã có hệ thống bảng SUT được biên soạn tương đối đầy đủ, thống nhất với SNA, tạo nền tảng quan trọng để mở rộng và tích hợp các nội dung liên quan đến kinh tế số. Bên cạnh đó, trong những năm gần đây, hệ thống thống kê đã từng bước tiếp cận và vận dụng các khuyến nghị quốc tế về đo lường kinh tế số, các số liệu liên quan đến kinh tế số cũng đã từng bước được cài đặt trong các cuộc điều tra thống kê thường xuyên của Cục Thống kê. Đặc biệt là hướng dẫn của OECD và ADB, giúp việc xây dựng khung bảng D.SUT có cơ sở khoa học và tính so sánh quốc tế. Việc khai thác, kết hợp nhiều nguồn dữ liệu hiện có cũng tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thử nghiệm tính toán ban đầu.
(2) Về khó khăn, hệ thống dữ liệu thống kê hiện hành chưa được thiết kế chuyên biệt để phục vụ đo lường kinh tế số, đặc biệt là các thông tin liên quan đến giao dịch số, mức độ số hóa của sản phẩm và hoạt động kinh tế. Do đó, trong quá trình thử nghiệm, đề tài phải sử dụng một số giả định và phương pháp ước tính gián tiếp, điều này có thể ảnh hưởng nhất định đến độ chính xác và mức độ chi tiết của kết quả. Ngoài ra, ranh giới giữa các hoạt động kinh tế truyền thống và kinh tế số còn chưa hoàn toàn rõ ràng, gây khó khăn trong việc phân loại ngành, sản phẩm và xác định phần giá trị tăng thêm thuộc về kinh tế số. Những hạn chế này cho thấy việc biên soạn bảng D.SUT là một quá trình phức tạp, cần được tiếp tục hoàn thiện trong thời gian tới.
Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, thử nghiệm biên soạn bảng D.SUT và những thuận lợi, khó khăn đã được phân tích, đề tài kiến nghị một số nội dung cụ thể như sau:
Thứ nhất, về hoàn thiện phương pháp luận và khung biên soạn bảng D.SUT: Cần tiếp tục nghiên cứu, rà soát và hoàn thiện khung bảng D.SUT cho Việt Nam trên cơ sở kế thừa hệ thống bảng SUT truyền thống, bảo đảm sự thống nhất với SNA và các chuẩn mực thống kê quốc tế. Trong đó, cần làm rõ hơn tiêu chí phân loại sản phẩm số, ngành kinh tế số và giao dịch số; xác định rõ ranh giới giữa hoạt động kinh tế số và hoạt động kinh tế truyền thống có ứng dụng công nghệ số nhằm hạn chế trùng lặp và chồng chéo trong quá trình biên soạn. Đồng thời, cần tiếp tục cập nhật, vận dụng linh hoạt các khuyến nghị mới của OECD và các tổ chức quốc tế phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam.
Thứ hai, về hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu và nguồn dữ liệu phục vụ biên soạn bảng D.SUT: Cần từng bước bổ sung và hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu thống kê liên quan đến kinh tế số trong các cuộc điều tra thống kê hiện hành, đặc biệt là các chỉ tiêu phản ánh mức độ số hóa của sản phẩm, phương thức giao dịch và hoạt động sản xuất – kinh doanh của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, cần tăng cường khai thác và kết nối các nguồn dữ liệu hành chính từ các bộ, ngành liên quan như thông tin về thương mại điện tử, viễn thông, công nghệ thông tin, thanh toán điện tử… nhằm nâng cao tính đầy đủ và độ tin cậy của nguồn số liệu đầu vào. Việc nghiên cứu áp dụng dữ liệu lớn và các nguồn dữ liệu thay thế cũng cần được xem xét trong dài hạn để hỗ trợ đo lường kinh tế số.
Thứ ba, về tổ chức triển khai biên soạn bảng D.SUT: Việc biên soạn bảng D.SUT cần được thực hiện theo lộ trình phù hợp với năng lực và điều kiện dữ liệu hiện có. Trong giai đoạn đầu, có thể thực hiện biên soạn bảng D.SUT định kỳ 3-5 năm/lần sau khi có bảng SUT truyền thống. Trên cơ sở đó, từng bước mở rộng phạm vi và nâng cao tần suất biên soạn, hướng tới việc tích hợp chính thức bảng D.SUT trong hệ thống thống kê quốc gia khi các điều kiện cần thiết được đáp ứng. Đồng thời, cần nghiên cứu phát triển phần mềm và các công cụ chuyên dụng hỗ trợ tự động hóa quá trình xử lý, liên kết và cân đối dữ liệu D.SUT, giúp giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ biên soạn.
Thứ tư, về tăng cường phối hợp liên ngành và chia sẻ dữ liệu: Cần tăng cường sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan thống kê với các bộ, ngành, địa phương và các cơ quan quản lý chuyên ngành trong việc thu thập, chia sẻ và chuẩn hóa dữ liệu liên quan đến kinh tế số. Việc xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành và quy trình chia sẻ dữ liệu thống nhất sẽ góp phần giảm trùng lặp, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và cải thiện chất lượng thông tin phục vụ biên soạn bảng D.SUT.
Việc sử dụng kết quả D.SUT cần được đặt trong trung tâm của công tác hoạch định chính sách. Kết quả từ D.SUT không chỉ giúp đo lường quy mô kinh tế số mà còn cung cấp thông tin chi tiết về mức độ lan tỏa công nghệ số, xác định các ngành còn yếu, các lĩnh vực tiềm năng và những rào cản trong quá trình chuyển đổi số. Từ đó, Chính phủ có thể ban hành các chính sách thúc đẩy đổi mới sáng tạo, hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi số, khuyến khích phát triển dịch vụ số và nền tảng số nội địa, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế số. việc hoàn thiện hệ thống đo lường kinh tế số thông qua bảng D.SUT là nhiệm vụ chiến lược, đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá, dự báo và hoạch định chính sách nhằm hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế số chiếm 20% GDP vào năm 2025 và 30% vào năm 2030. Để thực hiện được nhiệm vụ này, cần sự vào cuộc đồng bộ của các cơ quan quản lý, cơ quan thống kê, các bộ ngành, doanh nghiệp nền tảng và toàn bộ hệ thống chính trị.
Có thể tìm đọc toàn văn Báo cáo kết quả nghiên cứu tại Trung tâm Công nghệ thông tin và truyền thông Hải Phòng.
- Tác động của cấu trúc thị trường tài chính đến tăng trưởng kinh tế ở... (26/06/2026)
- Công tác quản lý hoạt động phổ biến phim trên không gian mạng (24/06/2026)
- Báo cáo Kinh tế Việt Nam 2025: Nỗ lực hoàn thành kế hoạch phát triển kinh tế - xã... (22/06/2026)
- Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ, bệnh lý và đề xuất giải pháp phòng chống bệnh... (18/06/2026)
- Nghiên cứu đề xuất giải pháp phòng ngừa, ứng phó mối đe dọa an ninh môi trường do... (17/06/2026)
