Chuyên mục
| Đang trực tuyến : | 14398 |
| Tổng truy cập : | 57,998 |
Thông tin kết quả nhiệm vụ KH&CN
Ứng dụng kỹ thuật xạ trị điều biến liều trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hải Dương (15/06/2026)
Ung thư phổi hiện là một trong những bệnh ung thư có tỷ lệ mắc và tử vong cao nhất trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Trong số các thể bệnh, ung thư phổi không tế bào nhỏ chiếm khoảng 80–85% tổng số trường hợp mắc mới và phần lớn người bệnh được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn tiến triển, không còn chỉ định phẫu thuật triệt căn. Điều này khiến nhu cầu áp dụng các phương pháp điều trị đa mô thức, kết hợp giữa hóa trị, xạ trị và các liệu pháp điều trị đích ngày càng trở nên cấp thiết nhằm kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Những năm gần đây, cùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ y học hiện đại, lĩnh vực xạ trị ung thư đã có nhiều bước tiến vượt bậc. Nếu như các kỹ thuật xạ trị truyền thống chủ yếu sử dụng các trường chiếu cố định, khó bảo đảm phân bố liều tối ưu và dễ gây tổn thương các cơ quan lành xung quanh thì các kỹ thuật xạ trị thế hệ mới đã từng bước khắc phục được những hạn chế này. Trong đó, xạ trị điều biến liều (Intensity Modulated Radiation Therapy - IMRT) được xem là một trong những thành tựu nổi bật của chuyên ngành xạ trị hiện đại. Kỹ thuật sử dụng hệ thống máy gia tốc tuyến tính kết hợp phần mềm lập kế hoạch ngược để điều biến cường độ của nhiều chùm tia nhỏ, giúp phân bố liều bức xạ chính xác theo hình dạng khối u, đồng thời giảm tối đa liều chiếu vào các mô và cơ quan lành xung quanh. Nhờ đó, người bệnh có thể được nâng liều điều trị tại khối u nhưng vẫn hạn chế đáng kể các biến chứng do tia xạ, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng sống sau điều trị. Theo xu hướng chung của các trung tâm xạ trị tiên tiến trên thế giới, kỹ thuật IMRT hiện được áp dụng cho khoảng 50–60% số bệnh nhân có chỉ định xạ trị.
Tại Hải Dương, số lượng bệnh nhân ung thư nói chung và ung thư phổi nói riêng có xu hướng gia tăng trong nhiều năm gần đây. Với quy mô dân số lớn, nhu cầu được tiếp cận các kỹ thuật điều trị chuyên sâu ngay tại địa phương ngày càng trở nên cấp thiết. Trước đây, nhiều bệnh nhân phải chuyển lên các bệnh viện tuyến trung ương để điều trị bằng các kỹ thuật xạ trị hiện đại, làm tăng chi phí điều trị, thời gian đi lại và gây áp lực lớn cho các cơ sở y tế tuyến trên. Trong khi đó, Bệnh viện Đa khoa Hải Dương đã được đầu tư hệ thống máy gia tốc và nhiều trang thiết bị xạ trị hiện đại, tạo tiền đề thuận lợi để triển khai các kỹ thuật tiên tiến trong điều trị ung thư. Tuy nhiên, việc ứng dụng kỹ thuật xạ trị điều biến liều đối với bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ cần được đánh giá toàn diện về tính khả thi, hiệu quả điều trị, mức độ an toàn cũng như xây dựng quy trình chuyên môn phù hợp với điều kiện thực tế của bệnh viện và đặc điểm người bệnh tại địa phương.
Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, nhiệm vụ khoa học và công nghệ "Ứng dụng kỹ thuật xạ trị điều biến liều trong điều trị bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ tại Bệnh viện Đa khoa Hải Dương" đã được triển khai nhằm đánh giá hiệu quả của kỹ thuật IMRT trong điều trị người bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ, đồng thời hoàn thiện quy trình chuyên môn để triển khai thường quy tại bệnh viện. Nhiệm vụ do Bệnh viện Đa khoa Hải Dương chủ trì thực hiện, TS.BS. Vũ Minh Hiệp làm chủ nhiệm. Bên cạnh mục tiêu ứng dụng thành công kỹ thuật xạ trị điều biến liều, nghiên cứu còn hướng tới xây dựng nền tảng chuyên môn giúp nâng cao năng lực điều trị ung thư của bệnh viện, từng bước tiếp cận trình độ chuyên môn của các trung tâm ung bướu lớn trong nước.

Hình ảnh kết quả điều trị của bệnh nhân trong nghiên cứu.
Để thực hiện mục tiêu trên, nhóm nghiên cứu đã xây dựng kế hoạch nghiên cứu theo hướng kết hợp giữa đánh giá hồi cứu kết quả điều trị trước đây và nghiên cứu tiến cứu trên nhóm bệnh nhân được điều trị bằng kỹ thuật xạ trị điều biến liều tại Bệnh viện Đa khoa Hải Dương. Việc lựa chọn cách tiếp cận này giúp vừa đánh giá được thực trạng điều trị ung thư phổi tại đơn vị, vừa kiểm chứng hiệu quả của kỹ thuật mới trong điều kiện thực tế. Các nội dung nghiên cứu tập trung vào việc phân tích đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của người bệnh; đánh giá kết quả đáp ứng điều trị, thời gian sống, các tác dụng không mong muốn; phân tích những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và hoàn thiện quy trình kỹ thuật để triển khai thường quy trong thực hành lâm sàng.
Trong quá trình nghiên cứu, nhóm tác giả đã tiến hành thu thập đầy đủ các thông tin về đặc điểm dịch tễ học, tiền sử bệnh, tình trạng hút thuốc lá, bệnh lý phối hợp, đặc điểm giải phẫu bệnh, giai đoạn bệnh, kích thước khối u và tình trạng hạch. Đồng thời, các chỉ số về lập kế hoạch xạ trị như thể tích bia điều trị, liều xạ vào khối u và liều chiếu vào các cơ quan nguy cấp cũng được theo dõi chặt chẽ nhằm bảo đảm kế hoạch điều trị đạt hiệu quả tối ưu. Việc ứng dụng các hệ thống chẩn đoán hình ảnh hiện đại như chụp cắt lớp vi tính mô phỏng, cộng hưởng từ và PET/CT trong quá trình lập kế hoạch điều trị giúp xác định chính xác vị trí, kích thước và phạm vi xâm lấn của khối u, từ đó tối ưu hóa phân bố liều xạ và hạn chế tối đa tổn thương đối với các cơ quan lành.
Một trong những điểm nổi bật của nghiên cứu là việc xây dựng và hoàn thiện quy trình điều trị bằng kỹ thuật xạ trị điều biến liều phù hợp với điều kiện triển khai tại Bệnh viện Đa khoa Hải Dương. Quy trình được chuẩn hóa từ khâu lựa chọn bệnh nhân, cố định tư thế, chụp CT mô phỏng, xác định thể tích điều trị, lập kế hoạch xạ trị, kiểm tra chất lượng kế hoạch đến quá trình theo dõi người bệnh trong và sau điều trị. Việc chuẩn hóa quy trình không chỉ góp phần nâng cao tính chính xác của kỹ thuật mà còn tạo cơ sở để bảo đảm tính đồng nhất trong điều trị, hạn chế sai số và nâng cao hiệu quả chuyên môn.
Trong phác đồ điều trị được áp dụng, người bệnh được phối hợp hóa trị đồng thời với xạ trị theo các hướng dẫn điều trị hiện hành đối với ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển không còn khả năng phẫu thuật. Sự kết hợp giữa hóa trị và kỹ thuật xạ trị điều biến liều giúp tăng khả năng kiểm soát tại chỗ, đồng thời tận dụng ưu điểm của IMRT trong việc giảm liều chiếu vào nhu mô phổi, tim, thực quản và tủy sống. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng bởi các cơ quan này rất nhạy cảm với tia xạ và thường là nguyên nhân dẫn đến các biến chứng nặng trong điều trị ung thư phổi bằng các kỹ thuật xạ trị truyền thống.
Bên cạnh việc xây dựng quy trình kỹ thuật, nhóm nghiên cứu đặc biệt chú trọng đánh giá chất lượng kế hoạch xạ trị thông qua các chỉ số phân bố liều đối với thể tích khối u và các cơ quan nguy cấp. Đây là nội dung có ý nghĩa quyết định đến hiệu quả điều trị cũng như khả năng hạn chế các biến chứng do bức xạ. Mỗi kế hoạch xạ trị đều được tối ưu hóa trên hệ thống lập kế hoạch chuyên dụng nhằm bảo đảm thể tích khối u nhận đủ liều điều trị theo chỉ định, đồng thời duy trì liều chiếu vào phổi lành, tim, thực quản và tủy sống trong giới hạn cho phép theo các khuyến cáo quốc tế. Kết quả đánh giá cho thấy kỹ thuật xạ trị điều biến liều tạo được phân bố liều đồng đều trong thể tích bia điều trị, nâng cao khả năng bao phủ toàn bộ khối u và giảm đáng kể liều bức xạ đến các mô lành lân cận. Điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với ung thư phổi, khi khối u thường nằm gần nhiều cơ quan quan trọng và việc kiểm soát liều chiếu luôn là thách thức lớn đối với các bác sĩ xạ trị.
Trong quá trình triển khai nghiên cứu, người bệnh được theo dõi chặt chẽ trong toàn bộ thời gian điều trị cũng như các giai đoạn tái khám sau xạ trị. Các chỉ số đánh giá bao gồm đáp ứng của khối u trên hình ảnh học, diễn biến lâm sàng, thời gian sống thêm không tiến triển, thời gian sống toàn bộ và các tác dụng không mong muốn xuất hiện trong hoặc sau điều trị. Việc theo dõi toàn diện này giúp nhóm nghiên cứu có cơ sở khách quan để đánh giá hiệu quả thực sự của kỹ thuật IMRT trong điều kiện thực hành lâm sàng tại bệnh viện tuyến tỉnh.
Kết quả nghiên cứu cho thấy đa số người bệnh dung nạp tốt với phác đồ điều trị kết hợp hóa xạ trị sử dụng kỹ thuật điều biến liều. Tỷ lệ hoàn thành đầy đủ liệu trình điều trị đạt ở mức cao, phản ánh tính khả thi của việc triển khai kỹ thuật trong điều kiện thực tế. Đặc biệt, việc tối ưu hóa phân bố liều đã góp phần giảm tỷ lệ các biến chứng cấp và mạn thường gặp như viêm thực quản do tia xạ, viêm phổi do tia xạ hay các tổn thương tim mạch liên quan đến điều trị. Đây là ưu điểm nổi bật của kỹ thuật IMRT so với các phương pháp xạ trị quy ước trước đây, đồng thời là yếu tố quan trọng giúp người bệnh duy trì thể trạng, nâng cao khả năng hoàn thành phác đồ điều trị và cải thiện tiên lượng lâu dài.
Một kết quả đáng chú ý khác là nghiên cứu đã phân tích mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng, giai đoạn bệnh, kích thước khối u, thể tích chiếu xạ và kết quả điều trị. Những phân tích này không chỉ giúp đánh giá hiệu quả của kỹ thuật IMRT mà còn cung cấp thêm các bằng chứng khoa học phục vụ việc lựa chọn chỉ định điều trị phù hợp đối với từng nhóm người bệnh. Trên cơ sở đó, các bác sĩ có thể cá thể hóa kế hoạch xạ trị, tối ưu hóa liều điều trị và hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng, phù hợp với xu hướng điều trị ung thư hiện đại lấy người bệnh làm trung tâm.
Ngoài hiệu quả về mặt chuyên môn, việc triển khai thành công kỹ thuật xạ trị điều biến liều còn mang lại nhiều ý nghĩa đối với công tác phát triển năng lực của Bệnh viện Đa khoa Hải Dương. Thông qua quá trình thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ, đội ngũ bác sĩ, kỹ sư vật lý y học, kỹ thuật viên xạ trị và điều dưỡng chuyên ngành đã được đào tạo, cập nhật kiến thức và nâng cao trình độ chuyên môn trong việc ứng dụng các kỹ thuật xạ trị tiên tiến. Đây là nền tảng quan trọng để bệnh viện tiếp tục triển khai các kỹ thuật hiện đại khác như xạ trị dưới hướng dẫn hình ảnh (IGRT), xạ trị điều biến thể tích (VMAT) hay các kỹ thuật xạ trị chính xác cao trong tương lai.
Không chỉ mang lại lợi ích cho đội ngũ chuyên môn, nghiên cứu còn tạo ra những giá trị thiết thực đối với người bệnh và cộng đồng. Trước đây, nhiều bệnh nhân ung thư phổi tại Hải Dương và các tỉnh lân cận phải chuyển lên các bệnh viện chuyên khoa tuyến trung ương để tiếp cận kỹ thuật xạ trị hiện đại. Việc điều trị xa nhà không chỉ làm tăng chi phí đi lại, ăn ở mà còn tạo áp lực tâm lý đáng kể cho người bệnh và gia đình. Việc làm chủ kỹ thuật IMRT ngay tại Bệnh viện Đa khoa Hải Dương giúp người bệnh được tiếp cận dịch vụ kỹ thuật cao ngay tại địa phương, giảm thời gian chờ đợi, giảm chi phí điều trị và nâng cao khả năng tuân thủ phác đồ. Đây cũng là minh chứng rõ nét cho hiệu quả của chủ trương phát triển kỹ thuật chuyên sâu tại các bệnh viện tuyến tỉnh, góp phần giảm tải cho các cơ sở y tế tuyến trung ương và nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe nhân dân.
Bên cạnh đó, kết quả của nhiệm vụ còn tạo cơ sở để xây dựng các quy trình chuyên môn chuẩn trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng kỹ thuật xạ trị điều biến liều. Các quy trình này có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo trong đào tạo, chuyển giao kỹ thuật và triển khai tại các bệnh viện có điều kiện tương tự. Đây là một trong những giá trị lâu dài của nhiệm vụ, bởi ngoài việc giải quyết bài toán thực tiễn tại đơn vị chủ trì, nghiên cứu còn góp phần lan tỏa kinh nghiệm và thúc đẩy sự phát triển đồng đều của hệ thống điều trị ung thư trên phạm vi cả nước.
Có thể khẳng định rằng, việc triển khai thành công kỹ thuật xạ trị điều biến liều trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ đã đánh dấu bước tiến quan trọng trong công tác điều trị ung thư tại Bệnh viện Đa khoa Hải Dương. Nghiên cứu không chỉ chứng minh tính khả thi và hiệu quả của kỹ thuật trong điều kiện thực tế mà còn góp phần nâng cao năng lực chuyên môn, chuẩn hóa quy trình điều trị và mở rộng khả năng tiếp cận các dịch vụ kỹ thuật cao cho người bệnh. Đề tài góp phần nâng cao chất lượng điều trị ung thư, thúc đẩy ứng dụng các kỹ thuật xạ trị hiện đại tại tuyến tỉnh và từng bước hiện thực hóa mục tiêu phát triển nền y học chuyên sâu, hiện đại và lấy người bệnh làm trung tâm.
Có thể tìm đọc toàn văn Báo cáo kết quả nghiên cứu tại Trung tâm Công nghệ thông tin và truyền thông Hải Phòng./.
- Nghiên cứu biên soạn bảng nguồn và sử dụng kỹ thuật số để đo lường nền... (29/06/2026)
- Tác động của cấu trúc thị trường tài chính đến tăng trưởng kinh tế ở... (26/06/2026)
- Công tác quản lý hoạt động phổ biến phim trên không gian mạng (24/06/2026)
- Báo cáo Kinh tế Việt Nam 2025: Nỗ lực hoàn thành kế hoạch phát triển kinh tế - xã... (22/06/2026)
- Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ, bệnh lý và đề xuất giải pháp phòng chống bệnh... (18/06/2026)
- Nghiên cứu đề xuất giải pháp phòng ngừa, ứng phó mối đe dọa an ninh môi trường do... (17/06/2026)
